Từ điển Trung Việt
"高考"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
高考
[gāokǎo]
Hán Việt: CAO KHẢO
thi vào trường cao đẳng。高等學校招收新生的考試。
參加高考
dự thi vào trường cao đẳng
[gāokǎo]
thi vào trường cao đẳng。高等学校招收新生的考试。
参加高考
dự thi vào trường cao đẳng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
高考
gāokǎo
[the entrance examination for college] 指高等学校的招生考试
同人生的任何关口一样,高考也是一次严峻的考验