đưa vào

 built-in
 cut-in (printing)
 deliver
 enter
 include
 incorporate
 inject
 insert
  • đưa vào bảng mục lục: Insert Table of Contents
  •  interpose
     introduce
     intromission
     lead in

    bộ đưa vào
     input device
    cảng đưa vào vận hành
     port of commissioning
    chương trình đưa vào lại
     re-entrant program
    chương trình đưa vào lúc đầu
     initial input routine
    động cơ đưa vào cực điểm
     perigee kick motor
    đưa vào (bộ nhớ)
     bring in
    đưa vào bản đồ
     chart
    đưa vào bộ nhớ
     store
    đưa vào dòng
     bring on line
    đưa vào hoạt động
     activate
    đưa vào hoạt động
     actuate
    đưa vào hoạt động (nồi hơi)
     prime
    đưa vào khớp
     put into gear
    đưa vào thanh ghi
     register
    đưa vào ụ
     dock
    đưa vào vận hành
     actuate
    đưa vào vận hành
     set into operation
    được đưa vào
     forced
    được đưa vào
     inflow
    hàng đợi công việc đưa vào
     input work queue
    ngày đưa vào hồ sơ
     date of filing
    ngày đưa vào hồ sơ
     date of registration
    nhiệt đưa vào
     input heat
    ống đưa vào
     induction pipe
    phía đưa vào (cưa)
     feed side
    phụ tải do nhiệt đưa vào
     incoming heat load
    sẵn sàng đưa vào sử dụng
     ready to be put into service
    số liệu đưa vào
     input data
    số lượng vật liệu đưa vào
     throughput

     import

    cần trượt đưa vào bàn mổ thịt
     case-off chute
    cổ phiếu đưa vào thị trường
     shop shares
    đưa vào danh sách chờ đợi (chuyến bay)
     wait-list
    đưa vào danh sách đợi (chuyến bay)
     wait-list
    đưa vào phiếu
     card
    đưa vào sản xuất
     on-stream
    đưa vào tài khoản của tôi
     my account
    khoản kinh phí khẩn cấp chưa đưa vào dự toán
     unallocated contingency
    khoản tiền được đưa vào
     injection
    lạm phát từ người đưa vào
     imported inflation
    mặt hàng mới đưa vào
     introduction goods
    sự đưa vào (bảng) kế hoạch
     scheduling
    sự đưa vào cột
     putting in columns
    sự đưa vào vị trí
     positioning
    thời gian đưa vào sản xuất
     lead time
    thỏa ước đưa vào danh mục giao dịch
     listing agreement
    việc đưa vào
     injection
    việc đưa vào bảng kế hoạch
     scheduling