Từ điển Việt Anh
"đưa vào"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
đưa vào
built-in
cut-in (printing)
deliver
enter
include
incorporate
inject
insert
đưa vào bảng mục lục
: Insert Table of Contents
interpose
introduce
intromission
lead in
bộ đưa vào
input device
cảng đưa vào vận hành
port of commissioning
chương trình đưa vào lại
re-entrant program
chương trình đưa vào lúc đầu
initial input routine
động cơ đưa vào cực điểm
perigee kick motor
đưa vào (bộ nhớ)
bring in
đưa vào bản đồ
chart
đưa vào bộ nhớ
store
đưa vào dòng
bring on line
đưa vào hoạt động
activate
đưa vào hoạt động
actuate
đưa vào hoạt động (nồi hơi)
prime
đưa vào khớp
put into gear
đưa vào thanh ghi
register
đưa vào ụ
dock
đưa vào vận hành
actuate
đưa vào vận hành
set into operation
được đưa vào
forced
được đưa vào
inflow
hàng đợi công việc đưa vào
input work queue
ngày đưa vào hồ sơ
date of filing
ngày đưa vào hồ sơ
date of registration
nhiệt đưa vào
input heat
ống đưa vào
induction pipe
phía đưa vào (cưa)
feed side
phụ tải do nhiệt đưa vào
incoming heat load
sẵn sàng đưa vào sử dụng
ready to be put into service
số liệu đưa vào
input data
số lượng vật liệu đưa vào
throughput
import
cần trượt đưa vào bàn mổ thịt
case-off chute
cổ phiếu đưa vào thị trường
shop shares
đưa vào danh sách chờ đợi (chuyến bay)
wait-list
đưa vào danh sách đợi (chuyến bay)
wait-list
đưa vào phiếu
card
đưa vào sản xuất
on-stream
đưa vào tài khoản của tôi
my account
khoản kinh phí khẩn cấp chưa đưa vào dự toán
unallocated contingency
khoản tiền được đưa vào
injection
lạm phát từ người đưa vào
imported inflation
mặt hàng mới đưa vào
introduction goods
sự đưa vào (bảng) kế hoạch
scheduling
sự đưa vào cột
putting in columns
sự đưa vào vị trí
positioning
thời gian đưa vào sản xuất
lead time
thỏa ước đưa vào danh mục giao dịch
listing agreement
việc đưa vào
injection
việc đưa vào bảng kế hoạch
scheduling
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh