Từ điển Việt Anh
"đen trắng"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
đen trắng
black and white
máy thu hình đen trắng
: black and white television
monochrome
dịch vụ truyền hình đen trắng
: monochrome television broadcasting service
dịch vụ truyền hình đen trắng
: monochrome television service
máy thu đen trắng
: monochrome receiver
màn hình đen trắng
: Monochrome Display (MD)
monochrome (a-no)
ảnh đen trắng
black-and-white image
ảnh đen trắng
black-and-white photography
kênh đen trắng
black-and-white channel
sự giám sát đen trắng
black-white monitoring
sự kiểm tra đen trắng
black-white monitoring
sự truyền hình đen trắng
black-and-white television
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh