Từ điển Việt Anh
"đi tàu"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
đi tàu
Lĩnh vực:
xây dựng
boast
ship
đi tàu thủy (hành khách)
: ship
vé đi tàu cuối tuần
week-end ticket
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh