Từ điển Việt Anh
"cao điểm"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cao điểm
cao điểm
noun
Height
đánh chiếm một cao điểm
: to rush a height
Highest point, high peak
tránh sử dụng điện quá nhiều trong giờ cao điểm
: to abstain from consuming too much power during the peak hours
giờ giao thông cao điểm
: the peak hours (rush-hours) of traffic
pea
biểu giá (điện) giờ cao điểm
peak-load tariff
biểu giá giờ cao điểm
peak-load tariff
biểu giá ngoài cao điểm
off-peak tariff
các giờ cao điểm
peak hours
cao điểm sốt
fastigium
cao điểm tiếng ồn
burst of noise
chiều cao điểm nhìn
point of sight level
độ cao điểm khống chế
checked spot elevation
độ cao điểm ngắm máy
elevation of sight
độ cao điểm trắc địa
station elevation
gánh trong giờ cao điểm
busy hour load-BHL
giá (điện) cao điểm
on-peak price
giá (điện) ngoài cao điểm
off-peak price
giao thông giờ cao điểm
peak hour traffic
giao thông giờ cao điểm
peak load traffic
giao thông giờ cao điểm
peak period traffic
giờ bận của mùa cao điểm (điện thoại)
Busy Season Busy Hour (telephony) (BSBH)
giờ cao điểm
busy hour
giờ cao điểm
busy periods
giờ cao điểm
hourly peak
giờ cao điểm
peak hour
giờ cao điểm
peak hours
giờ cao điểm
peak period
giờ cao điểm
peak time
giờ cao điểm
rural hour
giờ cao điểm
rush hours
giờ cao điểm
rush-hours, peak period
giờ cao điểm
traffic busy hour
giờ cao điểm (về công suất điện)
pick hour
giờ cao điểm (về giao thông)
rush hour
peak
cao điểm tiêu thụ (điện)
: peak load
giờ cao điểm
: peak time
giờ cao điểm
: peak hours
mật độ cao điểm
: peak density
mức cầu lao động cao điểm
: peak period labour demand
mức cầu lao động trong thời kỳ cao điểm
: peak period labour demand
mùa cao điểm
: peak season
nhu cầu cao điểm
: peak demand
sau thời gian cao điểm
: post peak
sự sản xuất trong thời kỳ cao điểm
: peak production
thời kỳ cao điểm
: peak period
thời kỳ tiêu thụ cao điểm (điện lực)
: peak demand
biểu giá ngoài giờ cao điểm
off-peak tariff
biểu giá ngoài giờ cao điểm
restricted-hour tariff
biểu giá ngoài giờ cao điểm
time of day tariff
cao điểm bán tháo
selling-climax
giờ cao điểm
prime time
giờ cao điểm
rush hour
mùa cao điểm
high season
ngoài cao điểm
off-peak
ngoài thời gian cao điểm
off-peak
thời gian sử dụng cao điểm
peak-use period
trước thời gian cao điểm
pre-peak
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh