Từ điển Việt Anh
"dung lượng cao"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dung lượng cao
Lĩnh vực:
toán & tin
high capacity
dịch vụ số mặt đất dung lượng cao
: High Capacity Terrestrial Digital Service (HCTDS)
dịch vụ số vệ tinh dung lượng cao
: High Capacity Satellite Digital Service (HCSDS)
ghép kênh dung lượng cao
: High Capacity Multiplexing (HCM)
giám sát từ xa dung lượng cao
: High capacity Remote MONitoring (H-RMON)
hệ thống nhớ dung lượng cao
: High Capacity Storage System (HCSS)
lưu trữ dữ liệu dung lượng cao
: high capacity data storage
thoại dung lượng cao
: High Capacity Voice (HCV)
bộ nhớ dung lượng cao
bulk memory
bộ nhớ dung lượng cao
mass memory
bộ nhớ dung lượng cao
mass storage
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh