Từ điển Việt Anh
"ghép lại"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ghép lại
couple
reassemble
reassembly
reconnect
bộ ghép lại
hybrid
cột gồm bốn thép góc ghép lại
column of four angles
ống bằng ván ghép lại
wood-stave pipe
sự ghép lại đoàn tàu
reforming of a train
concoct
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh