Từ điển Việt Anh
"luận chứng"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
luận chứng
luận chứng
data, facts (used to substantiate some theory), theoretical factual foundations
substantiation
luận chứng kinh tế
economical evaluation
luận chứng kinh tế kỹ thuật
technical and economic evaluation
phương pháp cải tiến dần luận chứng khả thi
method of successive improvement of feasibility study
sự luận chứng (dự án)
planning
argument
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
luận chứng
- Chứng cớ thực tế dùng làm cơ sở cho lý luận.
hd. Chứng cứ thực tế làm cơ sở cho lập luận.