luận chứng

luận chứng
  • data, facts (used to substantiate some theory), theoretical factual foundations

 substantiation

luận chứng kinh tế
 economical evaluation
luận chứng kinh tế kỹ thuật
 technical and economic evaluation
phương pháp cải tiến dần luận chứng khả thi
 method of successive improvement of feasibility study
sự luận chứng (dự án)
 planning

 argument


luận chứng

- Chứng cớ thực tế dùng làm cơ sở cho lý luận.


hd. Chứng cứ thực tế làm cơ sở cho lập luận.