Từ điển Việt Anh
"men rượu"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
men rượu
alcoholic ferment
barm
distillery yeast
zymase
starter
hệ vi sinh bắt đầu lên men rượu
: starter population
men rượu vang
: wine starter
yeast
yeast starter
hệ thống lên men rượu
sticking station
men rượu hỗn hợp
compound barm
men rượu khoai tây
potato barm
sự lên men rượu
alcohol-fermentation
sự lên men rượu
alcoholic fermentation
sự tháo bã men rượu
disgorgement
tháo bã men rượu
disgorge
thiets bị tháo bã men rượu
disgorger
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh