miết

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 jam

bay miết mạch
 jointer
bay miết mạch gạch xây
 brick jointer
bay miết mạch xây
 pointing trowel
bay miết vữa
 pointing trowel
dụng cụ miết gạch xây
 brick jointer
dụng cụ miết mối hàn
 jointing tool
máy miết mạch
 joint filling machine
máy miết mạch xây tường
 wall-pointing machine
mạch miết vữa
 mortar joint
mạch miết vữa
 mortared joint
mạch miết vữa xi măng cát
 cement mortar joint
mạch miết xi măng
 cement joint
mạch vữa không miết
 untocled joint
mạch xây miết bằng
 flush cut
mạch xây miết phẳng
 flat-joint jointed pointing
mạch xây miết phẳng
 flush joint
mạch xây miết vữa hoặc ma tít
 tuck pointed joint
miết bóng
 burnish
miết bóng
 burnishing
miết lại mạch
 repoint
miết mặt
 laying off
miết mặt (sơn)
 ladder (paint)
miết mạch
 point
miết mạch
 putty
miết mạch
 strike
miết mạch
 trowel
miết mạch lồi
 high-joint pointing
miết mạch vữa
 slush
miết mạch xây
 point
miết phẳng
 screed


miết

- đg. ấn mạnh một vật xuống rồi di đi di lại: Miết vữa.

- ph. Một mạch, một hơi không dừng: Chạy miết.


nđg. Dùng vật nhẵn ép và trượt đi trượt lại trên vật cần lèn chặt hay làm nhẵn. Miết vữa. Dán xong miết cho thật dính.
np. Một mạch, không ngưng, không nghỉ. Làm miết cho đến chiều.