Từ điển Việt Anh
"nghi"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nghi
nghi
verb
to doubt; to suspect
nghi người nào phạm tội
: to suspect someone of a crime
cease
free
idle
âm hưởng nghỉ
: idle tone
chế độ nghỉ tự động
: automatic idle mode
danh sách (các trạm) nghỉ
: idle list
điều kiện nghỉ của mạch
: idle circuit condition
đường dâu nghỉ
: idle line
đường kênh nghỉ
: idle channel
thời gian nghỉ
: idle time
tiếng ồn trên đường kênh nghỉ
: idle channel noise
motionless
pause
tín hiệu nghỉ
: pause signal
quiescent
trạng thái nghỉ
: quiescent state
rest
áp lực đất ở trạng thái nghỉ
: earth pressure at rest
áp lực nghỉ
: earth pressure at rest
áp lực nghỉ
: pressure at rest
bãi nghỉ
: rest area
càng trượt nghỉ
: rest skids
chế độ làm việc và nghỉ ngơi
: conditions of labor and rest
chiếu nghỉ
: iron step for rest
chiếu nghỉ chân (thang)
: iron step for rest
chu kỳ nghỉ
: rest period
điểm nghỉ
: rest point
điều kiện làm việc và nghỉ ngơi
: conditions of labor and rest
góc nghỉ
: angle of rest
góc nghỉ
: visual of rest
khối lượng nghỉ
: rest mass
khoảng nghỉ
: rest
khu nghỉ
: rest area
ma sát nghỉ
: friction of rest
móc nghỉ
: hoop for rest
móc nghỉ
: ring for rest
năng lượng của khối lượng nghỉ
: rest mass energy
năng lượng nghỉ
: rest energy
nhà nghỉ
: rest house
phòng nghỉ ngơi
: rest room
sự nghỉ
: rest
sự nghỉ ngơi ngắn hạn
: short-term rest
sự nghỉ tuyệt đối
: absolute rest
tần số nghỉ
: rest frequency
tần số nghỉ của vạch
: rest line frequency
thế nghỉ (giữa điện cực và chất điện phân)
: rest potential
thời gian nghỉ
: rest period
thời kỳ nghỉ
: rest period
thời kỳ nghỉ ngơi
: rest period
trại nghỉ
: rest camp
trạm đỗ xe nghỉ ngơi dọc tuyến
: safety roadside rest area
trạm nghỉ ngơi dọc tuyến
: roadside rest area
trạng thái nghỉ
: rest state
trạng thái nghỉ
: state of rest
vật nghỉ
: body at rest
vị trí nghỉ (kim đo)
: rest position
dark
bảo hiểm kỳ nghỉ và du lịch
holiday and travel insurance
bãi nghỉ của trâu bò
resting pen
cẩm nang chính thức về khách sạn và khu nghỉ mát
Official Hotel and Resort Guide
chế độ nghỉ 3 ngày mỗi tuần
weekly three holiday system
chế độ nghỉ hưu
retirement system
chế độ tuần nghỉ hai ngày
two holidays a week system
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nghi
nđg. Nghĩ có thể người nào đó hành động hay sự việc gì đó xảy ra nhưng không có cơ sở để khẳng định. Nghi có kẻ đã lấy cắp. Nghi oan.