nghi

nghi
  • verb
    • to doubt; to suspect
      • nghi người nào phạm tội: to suspect someone of a crime

 cease
 free
 idle
  • âm hưởng nghỉ: idle tone
  • chế độ nghỉ tự động: automatic idle mode
  • danh sách (các trạm) nghỉ: idle list
  • điều kiện nghỉ của mạch: idle circuit condition
  • đường dâu nghỉ: idle line
  • đường kênh nghỉ: idle channel
  • thời gian nghỉ: idle time
  • tiếng ồn trên đường kênh nghỉ: idle channel noise
  •  motionless
     pause
  • tín hiệu nghỉ: pause signal
  •  quiescent
  • trạng thái nghỉ: quiescent state
  •  rest
  • áp lực đất ở trạng thái nghỉ: earth pressure at rest
  • áp lực nghỉ: earth pressure at rest
  • áp lực nghỉ: pressure at rest
  • bãi nghỉ: rest area
  • càng trượt nghỉ: rest skids
  • chế độ làm việc và nghỉ ngơi: conditions of labor and rest
  • chiếu nghỉ: iron step for rest
  • chiếu nghỉ chân (thang): iron step for rest
  • chu kỳ nghỉ: rest period
  • điểm nghỉ: rest point
  • điều kiện làm việc và nghỉ ngơi: conditions of labor and rest
  • góc nghỉ: angle of rest
  • góc nghỉ: visual of rest
  • khối lượng nghỉ: rest mass
  • khoảng nghỉ: rest
  • khu nghỉ: rest area
  • ma sát nghỉ: friction of rest
  • móc nghỉ: hoop for rest
  • móc nghỉ: ring for rest
  • năng lượng của khối lượng nghỉ: rest mass energy
  • năng lượng nghỉ: rest energy
  • nhà nghỉ: rest house
  • phòng nghỉ ngơi: rest room
  • sự nghỉ: rest
  • sự nghỉ ngơi ngắn hạn: short-term rest
  • sự nghỉ tuyệt đối: absolute rest
  • tần số nghỉ: rest frequency
  • tần số nghỉ của vạch: rest line frequency
  • thế nghỉ (giữa điện cực và chất điện phân): rest potential
  • thời gian nghỉ: rest period
  • thời kỳ nghỉ: rest period
  • thời kỳ nghỉ ngơi: rest period
  • trại nghỉ: rest camp
  • trạm đỗ xe nghỉ ngơi dọc tuyến: safety roadside rest area
  • trạm nghỉ ngơi dọc tuyến: roadside rest area
  • trạng thái nghỉ: rest state
  • trạng thái nghỉ: state of rest
  • vật nghỉ: body at rest
  • vị trí nghỉ (kim đo): rest position

  •  dark

    bảo hiểm kỳ nghỉ và du lịch
     holiday and travel insurance
    bãi nghỉ của trâu bò
     resting pen
    cẩm nang chính thức về khách sạn và khu nghỉ mát
     Official Hotel and Resort Guide
    chế độ nghỉ 3 ngày mỗi tuần
     weekly three holiday system
    chế độ nghỉ hưu
     retirement system
    chế độ tuần nghỉ hai ngày
     two holidays a week system


    nghi

    nđg. Nghĩ có thể người nào đó hành động hay sự việc gì đó xảy ra nhưng không có cơ sở để khẳng định. Nghi có kẻ đã lấy cắp. Nghi oan.