nhão

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 doughy
  • bột nhão: doughy
  • hồ nhão: doughy
  • Lĩnh vực: xây dựng
     pasty
  • bột nhão bôi trơn: pasty lubricant
  • bùn mềm nhão: soft pasty sludge

  • ắcqui bản cực bằng bột nhão
     pasted-plate storage battery
    ắcqui bản cực bột nhão
     faure storage battery
    băng nhão
     mush
    bể bột nhão
     ceramic-mass tank
    bột nhão
     cement
    bột nhão
     dope
    bột nhão
     dough
    bột nhão
     gruel
    bột nhão
     light paste
    bột nhão
     paste
    bột nhão
     paste passage
    bột nhão (điện phân)
     paste
    bột nhão chất thải
     waste pulp
    bột nhão đánh bóng
     grinding paste
    bột nhão hàn
     welding paste
    bột nhão khắc dấu nổi
     stamp etching paste
    bột nhão khắc sâu
     deep-etching paste
    bột nhão kim cương
     diamond paste
    bột nhão lắp khe (trước khi sơn)
     paste filler
    bột nhão làm bánh
     batter
    bột nhão làm khuôn
     molding material
    bột nhão mài
     grinding paste
    bột nhão mài bóng
     grinding paste
    bột nhão nghiền
     grinding paste
    bột nhão ở đất sét nhão (để làm đồ gốm)
     slip
    bột nhão thải bỏ
     waste pulp
    bột nhão từ tính
     magnetic paste
    bột nhão xi măng
     neat-cement mortar

     pasty
  • nhão (bột): pasty

  • bột nhào nhão
     mobile dough
    bột nhào nhão
     runny dough
    bột nhào nhão
     slack dough
    bột nhào nhão
     soft dough
    bột nhão
     paste
    bột nhão cần tây
     pureed celery
    bột nhão cà chua
     tomato pulp
    bột nhão hoa quả
     fruit butter
    chuẩn bị bột nhão
     paste
    khối nghiền nhão
     pulp
    mềm nhão
     doughy
    mềm nhão
     pulpy
    mềm nhão
     pultaceous
    nghiền nhão ra
     pulp
    sự tạo thành bột nhão
     doughing
    tạo thành bột nhão
     impaste
    tạo thành bột nhão
     paste-like
    taạo thành bột nhão
     doughy
    thiết bị lọc khối nhão
     pulp filter
    tính mền nhão
     pulpiness
    tính nhão
     doughiness
    tinh tạo thành bột nhão
     doughiness
    trạng thái mềm nhão
     pulpiness
    trạng thái nhão
     dough state


    nhão

    - t. 1. Hơi nát vì hãy còn nhiều nước: Cơm nhão. 2. Không chắc: Bắp thịt nhão. 3. Hỏng, thất bại (thtục): Việc nhão rồi.


    nt. Chỉ chất dẻo chứa nhiều nước, quá mềm. Bùn nhão.