trau chuốt

trau chuốt
  • verb
    • to polish, to smooth down


trau chuốt

- đg. Sửa sang, tô điểm cẩn thận từng chi tiết cho hình thức đẹp hơn. Ăn mặc trau chuốt. Trau chuốt câu văn.


nđg. Làm cho đẹp hơn. Trau chuốt câu văn.