khoảnh khắc tt. ບຶດໜຶ່ງ, ຄາວດຽວ, ຊົ່ວພິບຕາ. Tai nạn xẩy ra trong khoảnh khắc: ອຸບັດຕິ ເຫດເກີດຂຶ້ນໃນຊົ່ວພິບຕາ.
- đgt. Khoảng thời gian rất ngắn: Tai nạn xảy ra trong một khoảnh khắc.