kiến thức

kiến thức

kiến thức dt. ຄວາມຮູ້. Kiến thức khoa học: ຄວາມຮູ້ດ້ານ ວິທະຍາສາດ. Có kiến thức nuôi con: ມີຄວາມຮູ້ໃນການລ້ຽງລູກ.



kiến thức

- dt. Điều hiểu biết do tìm hiểu, học tập mà nên: kiến thức khoa học kiến thức văn hóa có kiến thức nuôi con.


hd. Những điều hiểu biết có được. Kiến thức khoa học.
Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online