nước ngoài dt. ຕ່າງປະເທດ, ຕ່າງແດນ. Học tập ở nước ngoài: ຮ່ຳຮຽນຢູ່ຕ່າງປະເທດ.
Tham khảo:Nước ngoài: ຕ່າງປະເທດ /Tàng pả thệt/