rét buốt

rét buốt

rét buốt tt. ໜາວເໜັບ, ໜາວຈົນປວດ. Trời rét buốt: ອາກາດໜາວເໜັບ.



rét buốt

- Rét lắm.


nt. Rét đến như thấm vào xương tủy.
Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online