sơ ý

sơ ý

sơ ý đgt. ເຜີສະຕິ, ຂາດສະຕິ, ບໍ່ລະມັດລະວັງ, ເຜີຕົວ.



sơ ý

- Thiếu để tâm suy nghĩ đến : Sơ ý nói lỡ lời.


nđg. Không cẩn thận.
Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online