sử dụng

sử dụng

sử dụng đgt. ນຳໃຊ້. Sử dụng quyền lực: ນຳໃຊ້ສິດອຳນາດ.



sử dụng

- Dùng trong một công việc : Sử dụng tài liệu để viết sách.


hdg. Dùng. Sử dụng quyền hạn.
Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online