sau khi

sau khi

sau khi ຫຼັງຈາກທີ່, ພາຍຫຼັງທີ່, ຫຼັງ.



sau khi

nl. Biểu thị liên hệ về thời gian giữa hai sự kiện kế tiếp. Sau khi gặp anh, anh ấy sẽ đi.
Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online