tốt bụng tt. ໃຈດີ. Một bà lão tốt bụng: ແມ່ ເຖົ້າໃຈດີຜູ້ໜຶ່ງ.
- tt. Có lòng tốt, hay thương người và giúp đỡ người khác: một bà lão tốt bụng rất tốt bụng với bà con hàng xóm.