tuyệt vời tt. ຍອດຍິ່ງ, ສຸດຍອດ, ລ້ຳເລີດ. Đẹp tuyệt vời: ງາມສຸດຍອດ; ງາມຍອດຍິ່ງ ♦ Tài nghệ tuyệt vời: ສີມືລ້ຳເລີດ.
- t. Đạt đến mức coi như lí tưởng, không gì có thể sánh được. Anh dũng tuyệt vời. Đẹp tuyệt vời.