xộn xạo

xộn xạo

xộn xạo tt. ມະລຶງຕຶງຕັງ. Lục đồ đạc làm xộn xạo cả: ຄົ້ນເຄື່ອງມະລຶງຕຶງຕັງ.



xộn xạo

nt. Như Lộn lạo.
Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online