Từ điển Việt Trung
"ống gen, ống bảo vệ dây điện"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ống gen, ống bảo vệ dây điện
Lĩnh vực: Xây dựng
Ống gen, ống bảo vệ dây điện
: 阻燃电线
zǔ rán diànxiàn
Lĩnh vực: Xây dựng
Ống gen, ống bảo vệ dây điện
: 阻燃电线
zǔ rán diàn xiàn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh