Từ điển Việt Trung
"anh em kết nghĩa"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
anh em kết nghĩa
八拜之交 <拜把子的關係。>
結拜兄弟 <因感情親密而結義的兄弟。>
把兄弟 <指結拜的兄弟。年長的稱把兄, 年輕的稱把弟。也叫盟兄弟。>
盟兄弟 <把兄弟。>
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh