Từ điển Việt Trung
"có thực mới vực được đạo"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
có thực mới vực được đạo
俗
衣食足方能買鬼推磨。
Lĩnh vực: Thành ngữ
Có thực mới vực được đạo
: 衣食足方能买鬼推磨
yī shí zú fāng néng mǎi guǐ tuīmò
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh