cờ bạc

 博; 賭博 <用斗牌、擲色子等形式, 拿財物做注比輸贏。>


cờ bạc

- d. Các trò chơi ăn thua bằng tiền (nói khái quát). Nạn cờ bạc. Cờ gian bạc lận.


nd. Tiếng gọi chung các cuộc chơi ăn thua bằng tiền: Cờ bạc là bác thằng bần (t.ng).