Từ điển Việt Trung
"lảng xẹt"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lảng xẹt
風馬牛不相及 <《左傳》僖公四年:'君居北海, 寡人居南海, 唯是風馬牛不相及也。'(雌雄相引誘)比喻兩者全不相干。>
平淡無味。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh