Từ điển Việt Trung
"ngày rộng tháng dài"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ngày rộng tháng dài
天長地久 <跟天和地存在的時間一樣長, 形容永久不變(多指愛情)。>
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ngày rộng tháng dài
nth. Thời gian rộng rãi, thư thả. Ra giêng ngày rộng tháng dài.