oai phong

 虎彪彪 <形容壯實而威風。>
 赳赳 <健壯威武的樣子。>
 朅 <勇武。>
 威風; 威嚴 < 使人敬畏的聲勢或氣派。>
 oai phong lẫm liệt
 威風凜凜。
 cái oai phong của gia trưởng
 家長的威嚴。


oai phong

- Cg. Uy phong. Có vẻ tôn nghiêm đáng kính.


hd. Dáng vẻ oai nghiêm, khiến phải kính nể. Oai phong lẫm liệt của vị tướng ra trận.