rách việc

 湊熱鬧兒 <形容添麻煩。>
 湊份子 <指添麻煩。>
 ở đây bận lắm rồi, đừng làm rách việc lên nữa.
 這裡夠忙的, 別再來湊熱鬧兒了!


rách việc

nt. Chẳng được việc gì. Đi với nó chỉ rách việc.