Từ điển Việt Trung
"rách việc"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rách việc
湊熱鬧兒 <形容添麻煩。>
方
湊份子 <指添麻煩。>
ở đây bận lắm rồi, đừng làm rách việc lên nữa.
這裡夠忙的, 別再來湊熱鬧兒了!
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rách việc
nt. Chẳng được việc gì. Đi với nó chỉ rách việc.