súc sinh

 牲畜; 牲口。<用來幫助人做活的家畜, 如牛、馬、騾、驢等。>
 畜牲; 畜生。<泛指禽獸(也用做駡人的話)。>


súc sinh

- dt. Súc vật (dùng làm tiếng chửi): Đồ súc sinh! Bọn súc sinh!


nd. Súc vật. Đồ súc sinh!