Từ điển Việt Trung
"súc sinh"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
súc sinh
牲畜; 牲口。<用來幫助人做活的家畜, 如牛、馬、騾、驢等。>
畜牲; 畜生。<泛指禽獸(也用做駡人的話)。>
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
súc sinh
- dt. Súc vật (dùng làm tiếng chửi): Đồ súc sinh! Bọn súc sinh!
nd. Súc vật. Đồ súc sinh!