sần sùi

 粗糙 <(質料)不精細; 不光滑。>
 da dẻ sần sùi.
 皮膚粗糙。 疙里疙瘩。


sần sùi

- Có những mụn nhỏ nổi lên : Mặt sần sùi những đầu đinh.


nt. Có những nốt to nhỏ không đều nổi trên bề mặt. Sần sùi như vỏ cam sành.