Từ điển Việt Trung
"tà thần"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tà thần
奸臣 <封建時代指殘害忠良或陰謀篡奪帝位的大臣。>
邪神 <邪惡的鬼神。>
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh