Từ điển Việt Trung
"trổ mã"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
trổ mã
出落 <青年人(多指女性)的體態、容貌(向美好的方面)變化。>
發身 <男女到青春期, 生殖器官發育成熟, 身體其他各部分也發生變化, 逐漸長成成年人的樣子, 這種生理變化叫做發身。>
發育 <生物體成熟之前, 機能和構造發生變化, 如植物開花結果, 動物的性腺逐漸成熟。>
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh