óng ánh

- tt. Mượt, bóng loáng đến mức phản chiếu ánh sáng lấp lánh: Viên đá quý óng ánh nhiều sắc màu.


nt. Sáng, lóng lánh. Hạt kim cương óng ánh.

xem thêm: lấp lánh, lóng lánh, long lanh, óng ánh



óng ánh

óng ánh
  • shining

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 lustrous

cát kết óng ánh
 gloss sand-stone
óng ánh của dầu
 cast-on
sơn màu óng ánh
 glazing paint
sự óng ánh
 sheen
than óng ánh
 glance coal
võng mạc lụa óng ánh
 shot-silk retina