ô cửa

khoảng chừa ở các tường (bao che hoặc vách ngăn) để lắp khung cửa (cửa sổ hoặc cửa đi).



ô cửa

 access opening
 aperture
  • ô cửa lấy ánh sáng: light aperture
  • ô cửa sổ: aperture of window
  •  aperture of door
     bay
     door opening
     embrasure
    Lĩnh vực: toán & tin
     window
    Giải thích VN: Xem WINDOWPANE.
    Giải thích EN: See WINDOWPANE.see WINDOWPANE.
  • ô cửa sổ: window opening
  • ô cửa sổ: aperture of window
  • sự chèn ô cửa sổ và cửa đi vào tường: building of window or door blocks into wall openings
  • vòm ô cửa sổ: window niche arch

  • cố định ô cửa
     Freeze Panes
    giải phóng ô cửa
     Unfreeze Panes
    ô cửa có vòm
     archway
    ô cửa dọc
     vertical pane
    ô cửa kính
     pane
    ô cửa kính
     peen
    ô cửa mắt cáo
     burl's eye
    ô cửa sổ
     day
    ô cửa trái
     left pane
    ô cửa trên tường
     will opening
    sự chèn ô cửa
     door assembly
    sự dựng khung ô cửa
     framing of wall openings
    vòm ô cửa
     door niche arch