ôn tập

- đg. Học và luyện lại những điều đã học để nhớ, để nắm chắc. Ôn tập cuối khoá.


hdg. Học lại điều đã học để nắm chắc. Ôn tập cuối khóa.

ôn tập

ôn tập
  • verb
    • to review, to swat for one's exams