đơn sơ

- tt. Đơn giản, sơ sài: nhà cửa đơn sơ Tổ chức quá đơn sơ.


ht. Đơn giản và sơ sài. Bữa ăn đơn sơ.

đơn sơ

đơn sơ
  • adj
    • simple

 primitive

sinh hoạt đơn sơ
 austerity life