đường nối

đường khớp hay đường gắn giữa các bộ phận nằm cạnh nhau. Vd. ĐN các mảnh xương hộp sọ hay các bờ của lá noãn ở thực vật.



đường nối

 access ramp
 base line
 connecting line
 connecting road
 connecting track
 connection
  • đường nối đất: earth connection
  • đường nối đầu tiên tới lưới: first connection to grid
  • đường nối điện: electric connection
  • đường nối sợi quang: fiber optic connection
  • đường nối số: digital connection
  • đường nối song song: parallel connection
  • đường nối tới điểm: point-to-point connection
  • đường nối xuyên: interface connection
  •  edge
     fabric joint
     joint
     jugum
     junction line
     juncture
     link
  • đường nối hai chặng đường: two-hop link
  • đường nối hồng ngoại: infrared link
  • đường nối ngang: cross link
  •  linking
     seam
     slip road
  • sự điều khiển đường nối: slip road control
  • sự đo đếm ở đường nối: slip road census
  • sự đo đếm ở đường nối: slip road metering
  • sự đo đếm ở đường nối: slip road count
  •  tie line
  • đường nối khu vực: area tie line

  • các đường nối song song
     anti-parallel lines
    đầu đường nối cần ống (khoan)
     pin
    đường nối các vùng
     cartway
    đường nối các vùng
     country road
    đường nối cao tốc
     big fast router
    đường nối cực
     polar line
    đường nối dãy điểm
     plotted lines
    đường nối đất
     earthed line
    đường nối đất
     ground
    đường nối dự tính
     proposed splice
    đường nối gờ
     flash line
    đường nối liền 2 chân vòm
     arch spring line
    đường nối liên lạc
     junction circuit
    đường nối ngà - men răng
     dentinoenamel junction
    đường nối nhân tạo
     artificial matching line
    đường nối phụ
     servolink
    đường nối rãnh đan xen
     keyway
    đường nối sợi quang
     fiber optic cable
    đường nối tắt hơi nóng
     hot gas bypassing
    đường nối tạm (ở bảng nối tạm)
     patch

     feeder
     seam

    không có đường nối
     seamless
    sự cuộn có hai đường nối
     double seaming
    sự tạo đường nối
     seaming
    thiết bị tạo đường nối
     seamer