Từ điển Tiếng Việt
"đằng sau"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
đằng sau
np. Phía sau.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
đằng sau
rear
đèn sương mù đằng sau
: rear fog light or lamp
hệ soi đằng sau
rearview system
ở đằng sau
back
sự ngắm đằng sau
back sight
back