Từ điển Tiếng Việt
"đẽo gọt"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
đẽo gọt
nđg. Đẽo và gọt. Sửa đổi từng chi tiết để làm cho đẹp. Đẽo gọt câu văn.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
đẽo gọt
đẽo gọt
Whittle carefullyat
Đẽo gọt một đoạn tre thành cái điếu
: To whittle carefully at a bamboo length and make it into hubble-bubble pipe
Polish
Đẽo gọt câu văn
: To polish a sentence