đồ vật

nd. Nói chung đồ và vật cần dùng.

đồ vật

đồ vật
  • Object,things

 object

biểu đồ vật liệu
 diagram of materials
cái móc cẩu đồ vật
 chocker hook
đồ vật hỗn hợp
 mixed ware
đồ vật truyền bệnh
 fomes
sơ đồ vật lý
 physical map
sơ đồ vật lý
 physical schema
vật liệu bảo vệ đồ vật khỏi bị hư hỏng
 opacifier

 object
 ware

chăm sóc và bảo trì các đồ vật
 care and maintenance
đồ vật (đang) cho thuê
 letting
đồ vật đang cho thuê
 letting
đồ vật linh tinh
 oddmends
đồ vật linh tinh
 odds and ends
kính biếu (cụm từ đóng trên đồ vật hoặc sách báo gửi tặng)
 with compliments
những đồ vật có thể được chuộc lại
 redeemable goods