đoàn

- dt. 1. Số đông người, vật đi liền nhau: Một đoàn mừng thọ ngoại hương mới về (K); Song song ngựa trước, ngựa sau một đoàn (K); Đoàn ô-tô vận tải 2. Tập hợp người làm một nhiệm vụ chung: Đoàn chủ tịch; Đoàn thư kí hội nghị 3. Tổ chức gồm những người hoạt động vì một mục đích chung: Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh; Đoàn văn công 4. Tổ chức của quân đội trên đơn vị đội: Cả đoàn được Bác Hồ khen.


nd. Một số đông người hay vật. Đoàn người. Đoàn thú. Đoàn tàu.

đoàn

đoàn
  • noun
    • group; party; hand; crops
      • ngoại giao đoàn: the diplomatic corps

 company
 congruence
  • cấp của một đoàn: order of congruence
  • đoàn bậc hai: quadratic congruence
  • đoàn chính tắc: canonical congruence
  • đoàn đặc biệt: special congruence
  • đoàn đẳng hướng: isotropic congruence
  • đoàn đại số: algebraic congruence
  • đoàn đồng tiêu: confocal congruence
  • đoàn đường cong: congruence of curves
  • đoàn đường thẳng: congruence of lines
  • đoàn đường thẳng: linear line congruence
  • đoàn đường thẳng: rectilinear congruence
  • đoàn đường thẳng tuyến tính: linear line congruence
  • đoàn eliptic: elliptic congruence
  • đoàn elliptic: elliptic congruence
  • đoàn hipebolic: hyperbolic congruence
  • đoàn hyperbonic: hyperbolic congruence
  • đoàn mặt cầu: congruence of sphere
  • đoàn mặt cầu: congruence of spheres
  • đoàn pháp tuyến: normal congruence
  • đoàn tứ diện: tetrahedral congruence
  • đoàn tuyến tính: linear congruence
  • đoàn vòng tròn: congruence of circles
  • đường chuẩn của một đoàn tuyến tính: directrix of a linear congruence
  • lớp của một đoàn: class of a congruence
  • lưới tiêu của một đoàn: focal net of a congruence
  •  crew
  • đoàn khảo sát: exploration crew
  • đoàn thăm dò: exploration crew
  • đoàn thủy thủ: crew
  • khoang phi hành đoàn: crew compartment
  • phi hành đoàn: crew
  • phi hành đoàn: crew compartment
  • phi hành đoàn: flight crew
  •  sequence
  • thành phần đoàn tàu hàng: wagon sequence
  •  series

    Liên đoàn Đường sắt quốc tế
     International Union Of Railways (UIC)
    Liên đoàn MAP thế giới/Nhóm người dùng TOP
     World Federation of MAP/TOP User's Group (WFMTUG)
    Liên đoàn băng tần nghiệp dư châu Âu
     European Citizen's Band Federation (ECBF)
    Liên đoàn các dịch vụ thông tin (Anh)
     Federation of Communications Services (UK) (FCS)
    Liên đoàn công nghiệp điện tử (Anh)
     Federation of the Electronics Industry (UK) (FEI)
    Liên đoàn tiếp thị trực tiếp châu Âu
     Federation of European Direct Marketing (FEDMA)
    Tập đoàn IBM
     International Business Machines (Corporation) (IBM)
    Tập đoàn Mỹ sản xuất đủ các thứ
     American Corporation (that) Manufactures Everything (ACME)
    Tập đoàn Vệ tinh Mabuhay của Phillipin
     Mabuhay Philippines Satellite Corporation (MPSC)
    Tập đoàn các nhà sản xuất máy vi tính Anh Quốc
     British Microcomputer Manufacturer's Group (BMMG)
    Tập đoàn chế tạo ắc quy cao cấp Hoa Kỳ
     United States Advanced Battery Consortium (USABC)
    Tập đoàn phát thanh truyền hình Anh
     British Broadcasting Corporation (BBC)
    Tập đoàn phát triển Lotus
     Lotus Development Corporation (LDC)
    ảnh đoàn xe vận tải
     car pooling
    cần lấy điện (khi đoàn tàu đứng xa ray thứ ba)
     third rail contact stick
    cần lấy điện (khi đoàn tàu đứng xa ray thứ ba)
     third rail portable jumper
    cần lấy điện (khi đoàn tàu đứng xa ray thứ ba)
     third rail stinger
    cự ly dừng đoàn tàu
     stopping distance
    dẫn máy đẩy đoàn tàu
     train-pushing engine
    đại diện nghiệp đoàn
     occupational representation
    đầu máy ghép đoàn tàu
     shunting engine
    đầu máy ghép đoàn tàu
     shunting locomotive
    đầu máy ghép đoàn tàu
     switch engine
    đài chủ tịch đoàn
     rostrum
    đèn hiệu đuôi đoàn tàu
     tail lamp
    đoàn cứu thương
     ambulance convoy

     party

    Công đoàn vận tải và Công nhân xe hơi Anh
     Transport and General Workers' Union
    Hiệp hội đại diện chính thức của các Nghiệp đoàn Anh
     Trades Union Congress
    Hội Liên hiệp Các đoàn thể Kinh tế
     Federation of Economic Organizations
    Liên đoàn A-rập
     Arab League
    Liên đoàn Công nghiệp Anh
     Federation of British Industries
    Nghiệp đoàn Công nhân Chuyên chở của Mỹ
     Transport Workers Union of America
    Nghiệp đoàn các nhà kế toán Hồng Kông
     Hong Kong Society of Accountants
    Tập đoàn Anh chịu trách nhiệm về hải đăng
     Trinity House
    Tập đoàn Ngân hàng Quốc tế Châu Âu
     European Banks international Company
    Tập đoàn Thương mại Châu phi-Caribê-Thái Bình Dương
     Africa-Caribbean-Pacific
    bảo hiểm đoàn thể
     group insurance
    bảo hiểm nhân thọ đoàn thể
     group life insurance
    bồi thẩm đoàn
     jury
    bồi thẩm đoàn luận tội
     grand jury
    các công đoàn và giới chủ
     union and management
    các nước chủ nợ của tập đoàn tài chánh quốc tế
     consortium creditors
    các tổ chức công đoàn
     organized labour
    chế độ nghiệp đoàn
     syndicalism
    chương trình không cần đoàn bẩy
     unleveraged program
    chủ nghĩa công đoàn
     syndicalism
    chủ nghĩa công đoàn
     unionism
    chủ nghĩa nghiệp đoàn
     unionism
    cơ cấu tổ chức tập đoàn
     bloc framework
    cổ phần hiệp đoàn
     syndicated shares
    cổ phần hiệp đoàn
     underwriting share
    cổ phần nghiệp đoàn
     syndicated share
    cổ phần nghiệp đoàn
     underwriting share
    công đoàn
     industrial union
    công đoàn
     labor union
    công đoàn
     labour organization