đuỗn

nt.1. Đờ, ngây. Mặt đuỗn ra.
2. Có dáng thẳng, cứng đơ. Dài đuỗn. Dài đuồn đuỗn.


đuỗn

đuỗn
  • Mặt đuỗn ra
  • Wear (have) a blank expression (a blank face)