Từ điển Tiếng Việt
"axit hữu cơ"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
axit hữu cơ
x.
Axit cacboxylic
.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
axit hữu cơ
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
organic acid
axit hữu cơ trong trái chanh
citricacid
một axit hữu cơ có chứa nitơ
uric acid
một chất axit hữu cơ
acetoacetic acid