bước sóng

(cg. độ dài sóng), đại lượng vật lí đặc trưng cho sự truyền dao động hình sin qua môi trường và được xác định bằng khoảng cách lấy theo hướng truyền sóng giữa hai điểm gần nhau nhất mà tại đó dao động có cùng pha (hiệu số pha bằng 2π). BS λ liên hệ với tần số dao động ν và vận tốc pha v theo công thức: λ = v/ν = vT vớiT là chu kì dao động (trong hệ đo lường SI, λ tính bằng mét (m), v bằng m/s, ν bằng Hz). Đôi khi người ta dùng khái niệm số sóng k thay cho BS: k = 2π/λ. BS của sóng vô tuyến thường đo bằng mét, BS của ánh sáng đo bằng angstrơm (1 Å = 10–8 cm) hoặc nm (1 nm = 10–9 m). Xt. Bức xạ; Dao động.


Bước sóng



bước sóng

 pitch of wave bulk
 wave length
Giải thích VN: Khoảng cách giữa một điểm trong môi trường sóng đối với một điểm sau có cùng góc pha trễ 3600.
  • bước sóng chuẩn: standard wave length
  • chuẩn độ dài (theo) bước sóng: standard wave length
  •  wave pitch
     wave-length

    Bộ phát đáp theo bước sóng (WDMA)
     Wavelength Transponder (WDMA) (WLT)
    Tia hồng ngoại bước sóng dài (Nhiệt)
     Long-Wavelength (Thermal) Infrared (LWIR)
    ăng ten nửa bước sóng
     half-wave antenna
    bộ dịch chuyển bước sóng
     wavelength shifter
    bộ lặp (bộ tăng âm) quang nhiều bước sóng
     Multi-wavelength Optical Repeater (MOR)
    bước sóng Compton
     Compton wavelength
    bước sóng cắt
     cutoff wavelength
    bước sóng cơ bản
     fundamental wavelength
    bước sóng cộng hưởng
     resonant wavelength
    bước sóng cường độ cực đaị
     peak intensity wavelength
    bước sóng cường độ đỉnh
     peak intensity wavelength
    bước sóng của vạch phổ
     wavelengths of spectral lines
    bước sóng danh định
     nominal wavelength
    bước sóng de Broglie
     de Broglie wavelength
    bước sóng dưới mi-li-mét
     submillimetre wavelengths
    bước sóng ghi được
     recorded wavelength
    bước sóng giới hạn
     cutoff wavelength
    bước sóng hiệu dụng
     effective wavelength
    bước sóng laze
     laser wavelength
    bước sóng một phần tư
     quarter wavelength
    bước sóng ngưỡng
     threshold wavelength
    bước sóng tới hạn
     critical wavelength
    bước sóng tới hạn
     cutoff wavelength
    bước sóng tự nhiên
     natural wavelength
    chiều dài bước sóng
     wavelength
    dải phổ bước sóng
     spectral band
    đơn vị X (đơn vị cũ của bước sóng điện từ)
     x-unit
    đơn vị bước sóng
     wavelength unit