bấc

- dt. 1. Loại cây thân cỏ, mọc thành bụi, thân có lõi xốp: Cây bấc thường mọc ven bờ ao 2. Lõi cây bấc dùng để thắp đèn dầu thảo mộc: Đêm qua rót đọi dầu đầy, bấc non chẳng cháy, oan mày, dầu ơi (cd) 3. Sợi vải tết lại dùng để thắp đèn: Khêu bấc đèn đầu tây.


dải vải mềm, vải màn dài vô khuẩn, có thể có thấm thuốc (iodoforme, colacgol, vv.) hoặc chất xốp tự tiêu, được dùng để nhồi vào vết thương hay lỗ rò giúp cho chất dịch, mủ dễ chảy ra ngoài, làm da chậm lên sẹo và cầm máu tạm thời.


nd. 1. Ruột xốp của vài thứ cây nhỏ, thường dùng làm tim đèn. Đêm khuya rót dĩa dầu đầy, bấc non chẳng cháy, oan mầy dầu ơi (cd).
2. Gió nhẹ từ phương Bắc.
IIt. Nhẹ (nghịch với chì là nặng). Thịt heo non, sao không ngon không béo. Tiếng bấc tiếng chì, chi cho héo dạ em (cd).


bấc

bấc
  • noun
    • Rush
      • nhẹ như bấc: light as rush pith, light as feather
    • Wick (made of rush pith or other spongy material)
      • bấc đèn: a lamp wick
      • bấc bật lửa: a lighter wick
    • Pith
      • bấc sậy: reed pith
    • North-easterly monsoon, north-easter

 cork
  • bấc dạng hạt: granulated cork
  • bấc dãn nở: expanded cork
  • bấc dãn nở dạng hạt: expanded granulated cork
  • bấc giãn nở: expanded cork
  • bấc giãn nở dạng hạt: expanded granulated cork
  • bấc lie ép: compressed cork
  • cách nhiệt bằng bấc lie: cork insulation
  • cách nhiệt ống bằng bấc lie: cork pipe covering
  • tấm bấc có xẻ kênh: grooved cork slab
  • tấm bấc dãn nở: expanded cork slab
  • tấm bấc giãn nở: expanded cork slab
  • tấm bấc lie: cork slab
  • tấm bấc lie: cork panel
  • tấm bấc lie: cork board
  • tấm bấc lie ép: compressed cork slab
  •  wick
  • bấc bôi trơn: wick (feed) oiler
  • bấc dầu: oil wick
  • bấc thấm chế sẵn (hút nước theo phương thẳng đứng): prefabricated vertical wick drain
  • bấc tra dầu: wick (feed) oiler
  • cacbureto bấc: wick carburetor
  • sự bôi trơn bằng bấc: wick feed lubrication
  • vịt dầu có bấc: wick luubricator
  •  wick (plastic board drain)

    bánh xe đẩy bấc đèn
     lantern pinion
    bánh xe đẩy bấc đèn
     lantern wheel
    bấc đèn
     lam-filament, or lamp-wick
    bấc đèn
     rove
    bấc thấm
     vertical artificial drain
    bấc thấm hoàn chỉnh
     assembled drain
    bộ bấc đèn hiệu ghi
     switch lamp burner
    châm bấc (đèn)
     light the fuse
    điện nghiệm quả cầu bấc
     pith-ball electroscope
    gió bấc
     dry and cold north wind
    gió bấc
     north
    que bấc
     porte-meche