bậc nhất

nd. Chỉ hạng cao nhất hay bậc bắt đầu. Anh hùng bậc nhất. Phương trình bậc nhất.

bậc nhất

Lĩnh vực: điện lạnh
 first order
  • năng lượng của dải bên bậc nhất: first order sideband energy

  • âm bậc nhất
     first sound
    axit bậc nhất
     primary acid
    định luật bậc nhất
     linear law
    đồng dư thức bậc nhất
     congruence of first degree
    hệ bậc nhất
     first-order system
    hệ số bậc nhất
     first-order factor
    hệ thức bậc nhất
     linear relation
    hiệu ứng bậc nhất
     linear effect
    họa ba bậc nhất
     first harmonic
    họa ba bậc nhất
     fundamental frequency
    phương trình bậc nhất
     equation of first degree
    phương trình bậc nhất
     first degree equation
    phương trình bậc nhất
     linear equation
    phương trình bậc nhất
     simple equation
    quang phổ bậc nhất
     first-order spectrum
    rượu bậc nhất
     primary alcohol
    sóng hài bậc nhất
     first harmonic
    sóng hài bậc nhất
     fundamental frequency
    tải trọng biến đổi bậc nhất
     linearly varying load

     top-flight

    điều kiện bậc nhất
     first-order condition
    phương trình bậc nhất
     simple equation