bện

- đgt. 1. Kết nhiều sợi thành thứ cần dùng: Bện thừng, Bện võng 2. Quấn quít ở bên: Đứa bé bện mẹ nó.


nđg.1. Chập nhiều sợi lại kết thành dây, thành đồ dùng. Bện chổi.
2. Quấn chặt vào. Rơm bện vào bánh xe.


bện

bện
  • verb
    • To plait
      • bện thừng: to plait cord
      • tóc bện đuôi sam: hair plaited into a pigtail
    • To entangle
      • bánh xe bện rơm: a wheel entangled with straw

 braid
  • dải bện: braid
  • dây bện: braid
  • dây bện sợi bông: cotton braid
  • sợi thủy tinh bện: braid
  • sự bện: braid
  •  knit
     lay
  • bện dây theo cách đổi chiều: reverse lay
  • bện dây theo đúng hướng: regular lay
  • chiều bện áp: direction of lay
  • dây cáp bện song song: equal lay rope
  • sự bện cáp: lay
  • sự bện cáp song song: lang lay
  • sự bện thừng: lay
  • sự bện trái cáp: left-hand lay
  • sự bện trái thừng: left-hand lay
  •  spin
  • sự bện: spin
  • sự bện (cáp): spin
  •  splice
  • nối bện: splice
  • sự bện: splice
  • sự bện thừng: rope splice
  • sự nối bện: cable splice
  • sự nối bện (thừng): splice
  •  splicing
  • kim nối bện (dây cáp): splicing needle
  • sự nối bện: splicing
  •  twist
  • sự bện: twist
  • sự bện cốt thép: reinforcement twist (ing)
  •  twisted
     twisting
  • sự bện dây (cáp, thừng): sling twisting
  • sự xoắn bện (sợi thủy tinh): twisting
  •  weave

    bện (cáp)
     close
    bện (dây cáp)
     skew
    bện chặt/đan chặt
     hard-laid
    bện chéo
     regular lathe
    bện dây
     strand
    bện dây điện
     wire
    bện dây theo chiều thuận
     right-laid
    bện lại
     intertwine
    bện lại
     intertwined
    bện quăn
     frizzle
    bện thành dảnh
     strand
    bện thành sợi
     spun
    bện xe
     twine
    cáp băng bện đôi
     twin-ribbon cable
    cáp bện
     braided cable
    cáp bện
     cable
    cáp bện
     spinning rope
    cáp bện
     stranded cable
    cáp bện bằng dây thép
     steel wire rope
    cáp bện chéo
     reverse-laid wire rope
    cáp bện dây
     multistrand wire rope
    cáp bện đều
     regular-lay rope
    cáp bện đôi
     stranded rope
    cáp bện dọc
     lang-lay rope
    cáp bện dọc
     long-lay rope
    cáp bện song song
     long-lay rope
    cáp bện trực tiếp
     direct strand cable
    cáp bện xoắn
     spiral-lay wire rope